se brancher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Đậu trên cành (chim): Hành động của một con chim khi nó đậu, đặt mình lên trên một cành cây hoặc một vật tương tự để nghỉ ngơi.
- Kết nối, cắm vào (thiết bị điện): (Nghĩa phổ biến hơn) Hành động kết nối một thiết bị với nguồn điện hoặc một mạng lưới.
Ví dụ sử dụng
Động từ phản thân (Nghĩa "đậu trên cành"):
- L'oiseau s'est branché sur la plus haute branche du chêne. (Con chim đã đậu trên cành cao nhất của cây sồi.)
- Regarde comme les moineaux se branchent sur le fil électrique. (Hãy nhìn xem những con chim sẻ đậu trên dây điện kìa.)
Động từ phản thân (Nghĩa "kết nối"):
- Il faut se brancher sur le réseau Wi-Fi pour avoir internet. (Phải kết nối vào mạng Wi-Fi thì mới có internet.)
- Branche-toi sur cette prise pour charger ton téléphone. (Hãy cắm điện thoại của cậu vào ổ cắm này để sạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se brancher sur une fréquence": bắt sóng, điều chỉnh theo một tần số (radio, ý tưởng).
- Le radioamateur s'est branché sur une fréquence rare. (Người chơi radio nghiệp dư đã bắt được một tần số hiếm.)
"se brancher sur quelqu'un/quelque chose" (thông tục): quan tâm, hứng thú, theo dõi ai đó/điều gì.
- Les jeunes se branchent surtout sur les influenceurs des réseaux sociaux. (Giới trẻ chủ yếu quan tâm theo dõi các người có ảnh hưởng trên mạng xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Brancher (v.t): cắm điện, kết nối (thiết bị).
- Branche l'ordinateur, s'il te plaît. (Làm ơn cắm điện cho máy tính.)
Branchement (n.m): sự kết nối, điểm nối, mạch điện.
- Le branchement de la télévision est défectueux. (Đường kết nối của tivi bị hỏng.)
Branché, e (adj): hợp thời trang, hiện đại, "hợp trend".
- C'est un quartier très branché. (Đó là một khu phố rất hợp thời/ sầm uất.)
Từ đồng nghĩa
- Se percher: đậu (chim) (từ đồng nghĩa chính xác cho nghĩa "đậu trên cành").
- Se connecter: kết nối (cho nghĩa phổ biến về điện, mạng).
- Se raccorder: nối vào, đấu nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính động từ phản thân "se brancher" với các giới từ đi kèm như trong phần "Cách sử dụng nâng cao")
Thành ngữ liên quan
- Être branché (adj): hiểu biết, cập nhật về một chủ đề nào đó.
- Il est très branché nouvelles technologies. (Anh ấy rất am hiểu/ cập nhật về công nghệ mới.)
- đậu trên cành (chim)